Báo giá thi công điều hòa trung tâm VRV/VRF
Chi phí thi công một hệ điều hòa trung tâm VRV/VRF không có một con số duy nhất — nó phụ thuộc vào tải lạnh thực tế, chủng loại dàn lạnh, chiều dài đường ống và độ khó thi công. Bảng dưới đây là khoảng chi phí trọn gói mà Khôi Nguyên đã thực hiện cho các nhóm công trình phổ biến, để bạn ước lượng ngân sách trước khi vào khảo sát chi tiết.

Chi phí trọn gói theo diện tích sàn
Áp dụng cho hệ một chiều lạnh, dàn lạnh giấu trần nối ống gió hoặc cassette, thiết bị chính hãng Daikin · LG · Mitsubishi Electric · Panasonic.
| Diện tích sàn cần làm lạnh | Công suất điển hình | Chi phí trọn gói (chưa VAT) |
|---|---|---|
| 80 – 120 m² | 8 – 10 HP | 100 – 160 triệu |
| 120 – 200 m² | 10 – 14 HP | 150 – 250 triệu |
| 200 – 300 m² | 14 – 18 HP | 240 – 360 triệu |
| 300 – 450 m² | 18 – 22 HP | 350 – 520 triệu |
| 450 – 700 m² | 24 – 36 HP (2 cụm) | 480 – 800 triệu |
| Trên 700 m² | Nhiều cụm dàn nóng | Khảo sát và bóc tách riêng |
ĐƠN GIÁ TRÊN MANG TÍNH CHẤT DỰ TOÁN THAM KHẢO. BÁO GIÁ CHỐT CUỐI CÙNG BẮT BUỘC PHẢI QUA KHẢO SÁT THỰC ĐỊA. Cùng một diện tích, chi phí có thể lệch 20–30% tuỳ hướng nhà, diện tích kính, chiều cao trần, số tầng và vị trí đặt dàn nóng. Chúng tôi không chốt giá qua điện thoại.
Chi phí theo loại công trình
| Loại công trình | Quy mô tham khảo | Chi phí trọn gói (chưa VAT) |
|---|---|---|
| Nhà phố 4 – 6 tầng | 8 – 14 HP | 130 – 240 triệu |
| Biệt thự 3 – 4 phòng ngủ | 150 – 200 m², 10 – 12 HP | 170 – 260 triệu |
| Biệt thự 5 – 6 phòng ngủ | 250 – 300 m², 12 – 16 HP | 260 – 380 triệu |
| Biệt thự 7 – 9 phòng ngủ | 350 – 450 m², 16 – 22 HP | 380 – 520 triệu |
| Lâu đài, dinh thự | Trên 500 m², 2 – 4 cụm | 700 triệu – 2 tỷ |
| Văn phòng | 150 – 300 m², 10 – 16 HP | 170 – 320 triệu |
| Văn phòng | 500 – 800 m², 24 – 36 HP | 500 – 850 triệu |
| Khách sạn 15 – 25 phòng | 20 – 30 HP | 450 – 750 triệu |
| Khách sạn 30 – 50 phòng | 2 – 3 cụm dàn nóng | 850 triệu – 1,6 tỷ |
| Nhà hàng, showroom | 200 – 400 m², 14 – 24 HP | 250 – 450 triệu |
Giá thiết bị tham khảo
Giá thiết bị chiếm khoảng 70 – 80% tổng chi phí một công trình điều hòa trung tâm. Phần còn lại là vật tư phụ, nhân công và phụ kiện. Khoảng giá dưới đây bao trùm cả bốn hãng — Daikin thường nằm ở cận trên, LG và Panasonic ở cận dưới.
Dàn nóng theo công suất
| Công suất | Năng suất lạnh | Khoảng giá (chưa VAT) |
|---|---|---|
| 4 HP | ≈ 12,1 kW | 45 – 60 triệu |
| 5 HP | ≈ 14,0 kW | 55 – 70 triệu |
| 6 HP | ≈ 15,5 kW | 65 – 80 triệu |
| 8 HP | ≈ 22,4 kW | 78 – 100 triệu |
| 10 HP | ≈ 28,0 kW | 95 – 130 triệu |
| 12 HP | ≈ 33,5 kW | 120 – 165 triệu |
| 14 – 16 HP | 40 – 45 kW | 150 – 210 triệu |
| 18 – 20 HP | 50 – 56 kW | 190 – 270 triệu |
| 22 – 26 HP | 61,5 – 73,5 kW | 250 – 360 triệu |
Dàn lạnh theo kiểu lắp
| Kiểu dàn lạnh | Dùng khi nào | Khoảng giá (chưa VAT) |
|---|---|---|
| Giấu trần nối ống gió | Có trần giả ≥ 300 mm, cần thẩm mỹ tối đa | 10 – 18 triệu |
| Cassette âm trần 4 hướng | Trần giả, phòng vuông, thổi đều 4 hướng | 14 – 23 triệu |
| Áp trần | Không có trần giả, trần cao | 12 – 20 triệu |
| Treo tường | Phòng ngủ, phòng nhỏ, cải tạo | 9 – 14 triệu |
Thông số kỹ thuật đầy đủ của từng model — kích thước, khối lượng, độ ồn, lưu lượng gió, cỡ ống gas — xem tại danh mục thiết bị. Số liệu trích từ databook của hãng, có ghi rõ nguồn ở từng sản phẩm.
Chi phí trọn gói đã bao gồm những gì
Đã bao gồm:
- Dàn nóng, dàn lạnh, bộ chia gas (Refnet/Y-branch) chính hãng, đủ CO/CQ
- Ống đồng và bảo ôn theo tiêu chuẩn hãng
- Dây tín hiệu, dây nguồn, aptomat cho hệ điều hòa
- Hệ nước ngưng, bơm nước ngưng nếu cần
- Giá đỡ dàn nóng, khung sắt, phụ kiện lắp đặt
- Điều khiển từng phòng (remote dây hoặc không dây)
- Nhân công thi công, thử áp, hút chân không, nạp gas, chạy thử, nghiệm thu
- Bảo hành theo chính sách hãng và bảo hành thi công của Khôi Nguyên
Chưa bao gồm:
- VAT
- Ống gió, miệng gió, hộp gió cho dàn lạnh nối ống gió (bóc tách riêng theo bản vẽ)
- Tủ điện tổng và tuyến điện từ tủ tổng tới khu vực điều hòa
- Điều khiển trung tâm, kết nối BMS, cổng giao tiếp
- Trần thạch cao, cắt đục hoàn trả mặt bằng, sơn bả
- Giàn giáo, cẩu nâng cho công trình cao tầng hoặc dàn nóng đặt vị trí khó
- Hệ thu hồi nhiệt (3 ống) — chi phí cao hơn hệ 2 ống khoảng 25 – 40%
Bảy yếu tố làm giá thay đổi
- Chiều dài đường ống gas. Dàn nóng đặt xa hoặc chênh cao lớn làm tăng ống đồng, bảo ôn, lượng gas nạp thêm, và có thể phải nâng công suất để bù tổn thất.
- Chủng loại dàn lạnh. Cùng công suất, cassette đắt hơn giấu trần khoảng 20 – 30%; treo tường rẻ nhất.
- Một chiều hay hai chiều. Hệ hai chiều (có sưởi) đắt hơn 10 – 15%.
- Thu hồi nhiệt. Hệ 3 ống cho phép phòng này làm lạnh, phòng kia sưởi cùng lúc — đắt hơn đáng kể, chỉ nên dùng khi công trình thực sự cần.
- Số tầng và vị trí dàn nóng. Dàn nóng lên mái nhà cao tầng cần cẩu, giàn giáo, khung đỡ gia cường.
- Nhà đang ở hay đang xây thô. Thi công trên nhà đã hoàn thiện phải cắt đục và hoàn trả, chi phí và thời gian tăng rõ rệt.
- Môi trường đặt dàn nóng. Công trình ven biển cần dàn nóng phủ chống ăn mòn, giá cao hơn bản tiêu chuẩn.
Từ gửi mặt bằng đến báo giá chốt
- Gửi thông tin — bản vẽ mặt bằng nếu có, hoặc diện tích sàn, số phòng cần làm lạnh, chiều cao trần.
- Dự toán sơ bộ trong 24 giờ — tính tải lạnh sơ bộ, đề xuất cấu hình thiết bị và khoảng chi phí.
- Khảo sát thực địa — miễn phí trong nội thành Hà Nội. Đo đạc, xác định vị trí dàn nóng, tuyến ống, phương án đi trần.
- Báo giá chi tiết — bóc tách theo hạng mục, kèm danh sách model cụ thể và bản vẽ bố trí.
- Ký hợp đồng và thi công — tiến độ cam kết bằng văn bản.
- Nghiệm thu và bàn giao — thử áp, hút chân không, chạy thử từng dàn, hướng dẫn sử dụng, bàn giao hồ sơ bảo hành.
Câu hỏi thường gặp
Điều hòa trung tâm cho biệt thự hết bao nhiêu tiền?
Biệt thự 3 – 4 phòng ngủ khoảng 170 – 260 triệu, 5 – 6 phòng khoảng 260 – 380 triệu, 7 – 9 phòng khoảng 380 – 520 triệu, chưa VAT. Con số cụ thể phụ thuộc chủng loại dàn lạnh, chiều dài đường ống và hãng thiết bị.
Chi phí lắp điều hòa trung tâm tính theo m² là bao nhiêu?
Trung bình khoảng 1,0 – 1,3 triệu đồng cho mỗi m² sàn cần làm lạnh. Công trình càng lớn thì đơn giá trên m² càng giảm, vì chi phí dàn nóng được chia cho nhiều phòng hơn.
Điều hòa trung tâm có tốn điện hơn điều hòa treo tường không?
Không. Hệ VRV/VRF dùng máy nén biến tần và chỉ cấp gas đúng theo tải thực tế của từng phòng. Khi chỉ dùng vài phòng, điện tiêu thụ thấp hơn đáng kể so với việc chạy nhiều máy treo tường rời cùng lúc.
Thi công một hệ điều hòa trung tâm mất bao lâu?
Biệt thự hoặc nhà phố thường 7 – 15 ngày làm việc. Văn phòng và khách sạn 20 – 45 ngày tuỳ quy mô. Nếu thi công song song với phần xây thô thì không làm chậm tiến độ công trình.
Nhà đang ở rồi có lắp điều hòa trung tâm được không?
Được, nhưng phải khảo sát kỹ. Cần trần giả hoặc không gian đi ống, và phải cắt đục để đi tuyến ống gas. Chi phí thường cao hơn 15 – 25% so với thi công cùng lúc với xây thô.
Nên chọn Daikin, LG, Mitsubishi hay Panasonic?
Cả bốn hãng đều đáp ứng tốt. Daikin có dải sản phẩm rộng nhất và mạng lưới bảo hành dày, giá cận trên. Mitsubishi Electric mạnh về độ bền và điều khiển. LG và Panasonic có mức giá dễ chịu hơn ở cùng công suất. Việc chọn hãng nên căn cứ vào cấu hình dàn lạnh mà công trình cần, không chỉ nhìn giá dàn nóng.
Báo giá đã bao gồm ống gió và miệng gió chưa?
Chưa. Ống gió, miệng gió và hộp gió cho dàn lạnh nối ống gió được bóc tách riêng theo bản vẽ, vì khối lượng phụ thuộc hoàn toàn vào phương án trần của từng công trình.
Bảo hành bao lâu?
Thiết bị bảo hành theo chính sách hãng, thông thường 12 tháng cho dàn lạnh và 5 năm cho máy nén dàn nóng. Phần thi công của Khôi Nguyên bảo hành riêng. Điều kiện bảo hành hãng yêu cầu đơn vị lắp đặt có đủ năng lực — hồ sơ nghiệm thu được bàn giao đầy đủ khi kết thúc công trình.
Gửi mặt bằng, nhận dự toán trong 24 giờ
Kèm được bản vẽ mặt bằng thì dự toán sẽ sát hơn nhiều. Nếu chưa có bản vẽ, chỉ cần cho biết diện tích sàn, số phòng cần làm lạnh và chiều cao trần. Hotline 0868 012 094 trực 24/7.
Sau khi hệ thống đi vào vận hành, chi phí duy trì hằng năm xem tại báo giá bảo dưỡng và sửa chữa điều hòa trung tâm.

