Báo giá bảo dưỡng & sửa chữa điều hòa trung tâm VRV/VRF
Hệ điều hòa trung tâm VRV/VRF là khoản đầu tư vài trăm triệu đến vài tỷ. Chi phí bảo dưỡng định kỳ chỉ bằng khoảng 1 – 2% giá trị đầu tư mỗi năm, nhưng bỏ bảo dưỡng thì một lần thay máy nén có thể tốn bằng chi phí bảo trì của cả chục năm cộng lại.

Trang này có ba nhóm giá tách riêng, vì đây là ba việc khác nhau: bảo dưỡng định kỳ, vệ sinh sâu và sửa chữa sự cố.
1. Bảo dưỡng định kỳ
Kiểm tra, vệ sinh lưới lọc và dàn trao đổi nhiệt, đo thông số vận hành, siết lại điện, kiểm tra áp gas và nước ngưng. Không tháo dỡ thiết bị.
Dàn lạnh — đơn giá mỗi lần
| Kiểu dàn lạnh | Công suất | Đơn giá (chưa VAT) |
|---|---|---|
| Treo tường | đến 24.000 BTU | 200.000 – 280.000 đ |
| Cassette âm trần | đến 24.000 BTU | 250.000 – 350.000 đ |
| Cassette âm trần | 25.000 – 50.000 BTU | 350.000 – 450.000 đ |
| Áp trần | mọi công suất | 300.000 – 400.000 đ |
| Giấu trần nối ống gió | đến 24.000 BTU | 350.000 – 500.000 đ |
| Giấu trần nối ống gió | 25.000 – 50.000 BTU | 550.000 – 700.000 đ |
| Giấu trần nối ống gió | trên 50.000 BTU | 850.000 – 1.100.000 đ |
Dàn nóng — đơn giá mỗi lần
| Công suất dàn nóng | Đơn giá (chưa VAT) |
|---|---|
| 4 – 9 HP | 400.000 – 550.000 đ |
| 10 – 20 HP | 500.000 – 800.000 đ |
| 21 – 40 HP | 1.000.000 – 1.500.000 đ |
| 41 – 60 HP | 1.500.000 – 2.200.000 đ |
ĐƠN GIÁ TRÊN MANG TÍNH CHẤT DỰ TOÁN THAM KHẢO. BÁO GIÁ CHỐT CUỐI CÙNG BẮT BUỘC PHẢI QUA KHẢO SÁT THỰC ĐỊA. Chi phí thay đổi theo số lượng thiết bị, độ cao lắp đặt, tình trạng thực tế của hệ thống và điều kiện tiếp cận dàn nóng. Hệ càng nhiều dàn lạnh thì đơn giá mỗi dàn càng giảm.
2. Hợp đồng bảo trì năm
Đây là hình thức phù hợp nhất với hệ điều hòa trung tâm: hai lần bảo dưỡng mỗi năm trước và sau mùa nóng, kèm hỗ trợ sự cố ưu tiên trong suốt thời hạn hợp đồng.
| Quy mô hệ thống | Số lần / năm | Chi phí trọn năm (chưa VAT) |
|---|---|---|
| Đến 10 HP, tối đa 8 dàn lạnh (nhà phố, biệt thự nhỏ) |
2 | 6 – 9 triệu |
| 10 – 20 HP, 8 – 16 dàn lạnh (biệt thự lớn, văn phòng vừa) |
2 | 10 – 16 triệu |
| 20 – 40 HP, 16 – 30 dàn lạnh (văn phòng lớn, khách sạn nhỏ) |
2 – 3 | 18 – 30 triệu |
| Trên 40 HP (khách sạn, toà nhà, nhà máy) |
3 – 4 | Khảo sát và bóc tách riêng |
Ký hợp đồng năm rẻ hơn gọi lẻ từng lần khoảng 15 – 20%, và được ưu tiên xử lý sự cố trước khách vãng lai.
3. Vệ sinh sâu
Khác với bảo dưỡng định kỳ: tháo dỡ mặt nạ và dàn trao đổi nhiệt, rửa áp lực bằng hóa chất chuyên dụng, vệ sinh máng nước ngưng và cánh quạt lồng sóc. Nên làm 2 – 3 năm một lần, hoặc khi hệ thống đã giảm rõ hiệu suất lạnh.
| Thiết bị | Đơn giá (chưa VAT) |
|---|---|
| Dàn lạnh treo tường | 300.000 – 400.000 đ |
| Dàn lạnh áp trần | 400.000 – 500.000 đ |
| Dàn lạnh cassette âm trần | 500.000 – 650.000 đ |
| Dàn lạnh giấu trần nối ống gió | 700.000 – 900.000 đ |
| Dàn nóng | 900.000 – 1.300.000 đ |
| Kiểm tra, đánh giá toàn hệ thống | 500.000 – 800.000 đ |
Giá vệ sinh dàn lạnh giấu trần chưa bao gồm hoàn trả trần thạch cao nếu phải cắt để tiếp cận thiết bị.
4. Sửa chữa sự cố
Phần này khác hẳn hai phần trên. Bảo dưỡng có đơn giá cố định vì khối lượng công việc biết trước. Sửa chữa thì không thể báo giá chính xác qua điện thoại — cùng một mã lỗi có thể do cảm biến hỏng vài trăm nghìn, cũng có thể do máy nén hỏng vài chục triệu.
Chúng tôi công bố phí kiểm tra và khoảng chi phí phổ biến để bạn ước lượng, nhưng con số chốt chỉ có sau khi chẩn đoán tại công trình.
| Hạng mục | Chi phí (chưa VAT) |
|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán tại công trình (nội thành Hà Nội) | 300.000 – 500.000 đ miễn phí nếu tiếp tục ký sửa chữa |
| Dò tìm điểm rò rỉ gas | 1.000.000 – 3.000.000 đ tuỳ chiều dài tuyến ống |
| Xử lý rò rỉ và nạp lại gas toàn hệ | 3.000.000 – 12.000.000 đ |
| Thay cảm biến nhiệt độ, cảm biến áp suất | 800.000 – 2.500.000 đ |
| Thay board điều khiển dàn lạnh | 2.500.000 – 6.000.000 đ |
| Thay board điều khiển dàn nóng | 6.000.000 – 18.000.000 đ |
| Thay quạt dàn lạnh, mô tơ quạt dàn nóng | 1.500.000 – 5.000.000 đ |
| Thay van tiết lưu điện tử | 2.000.000 – 5.000.000 đ |
| Thay máy nén | Khảo sát và báo giá theo model |
Về gas R410A: đây là gas hỗn hợp hai thành phần, khi rò rỉ thì tỉ lệ thành phần thay đổi. Vì vậy không nạp bù như gas R22 — phải thu hồi và nạp lại toàn bộ. Đơn vị nào báo giá “nạp bù vài trăm nghìn” cho hệ VRV là làm sai kỹ thuật, và hệ sẽ hỏng lại trong thời gian ngắn.
Một lần bảo dưỡng gồm những việc gì
- Đọc lịch sử mã lỗi lưu trong bo mạch dàn nóng
- Đo dòng điện, điện áp làm việc của máy nén và quạt
- Kiểm tra áp suất gas phía cao áp và thấp áp
- Vệ sinh lưới lọc toàn bộ dàn lạnh
- Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt dàn nóng, kiểm tra cánh tản nhiệt
- Thông máng và đường nước ngưng, kiểm tra bơm nước ngưng
- Siết lại toàn bộ đầu cốt điện, kiểm tra tiếp điểm contactor
- Kiểm tra bảo ôn đường ống, xử lý điểm hở gây đọng nước
- Chạy thử từng dàn lạnh, đối chiếu nhiệt độ gió ra với thông số chuẩn
- Bàn giao biên bản ghi rõ tình trạng và khuyến nghị
Bao lâu nên bảo dưỡng một lần
| Loại công trình | Tần suất khuyến nghị |
|---|---|
| Nhà ở, biệt thự | 2 lần/năm — trước và sau mùa nóng |
| Văn phòng | 2 lần/năm |
| Khách sạn, nhà hàng | 3 – 4 lần/năm |
| Nhà xưởng, môi trường nhiều bụi | 4 lần/năm |
| Công trình ven biển | 4 lần/năm — muối biển ăn mòn dàn nóng nhanh |
Câu hỏi thường gặp
Bảo dưỡng điều hòa trung tâm hết bao nhiêu tiền một năm?
Biệt thự hoặc nhà phố với hệ dưới 10 HP thường 6 – 9 triệu đồng cho hai lần bảo dưỡng trong năm. Văn phòng vừa 10 – 20 HP khoảng 10 – 16 triệu. Khách sạn và toà nhà lớn cần khảo sát để bóc tách theo số lượng thiết bị thực tế.
Không bảo dưỡng thì sao?
Dàn trao đổi nhiệt bám bụi làm giảm hiệu suất, máy nén phải chạy lâu hơn để đạt cùng nhiệt độ nên tiền điện tăng 15 – 30%. Nguy hiểm hơn là máy nén làm việc quá tải kéo dài dẫn tới hỏng — chi phí thay máy nén cho một dàn nóng VRV thường bằng chi phí bảo trì của nhiều năm cộng lại.
Bảo dưỡng khác vệ sinh sâu ở chỗ nào?
Bảo dưỡng định kỳ là kiểm tra và vệ sinh không tháo dỡ, làm 2 lần mỗi năm. Vệ sinh sâu là tháo mặt nạ và dàn trao đổi nhiệt để rửa áp lực bằng hóa chất, làm 2 – 3 năm một lần hoặc khi hệ đã giảm rõ hiệu suất lạnh.
Điều hòa trung tâm không lạnh thì sửa hết bao nhiêu?
Chưa chẩn đoán thì không ai trả lời được. Nguyên nhân có thể chỉ là lưới lọc tắc — xử lý trong một lần bảo dưỡng vài trăm nghìn. Cũng có thể là rò rỉ gas, hỏng van tiết lưu, hỏng board hoặc hỏng máy nén, chênh nhau vài chục lần. Phí kiểm tra tại công trình 300.000 – 500.000 đồng và được trừ vào chi phí sửa nếu bạn tiếp tục.
Hệ đang báo mã lỗi, có tự xử lý được không?
Một số mã lỗi chỉ là cảnh báo tạm thời, tắt nguồn khởi động lại là hết. Nhưng phần lớn mã lỗi trên hệ VRV liên quan tới áp suất gas, dòng điện máy nén hoặc truyền thông giữa các dàn — tự thao tác có thể làm hỏng nặng thêm. Gọi hotline đọc mã lỗi, kỹ thuật sẽ nói ngay có cần đến hay không.
Có nhận bảo trì hệ do đơn vị khác lắp không?
Có. Buổi đầu tiên sẽ có thêm bước khảo sát và lập hồ sơ hệ thống — sơ đồ thiết bị, model, vị trí, tình trạng — để làm căn cứ cho các lần sau. Nếu phát hiện lỗi thi công cũ, chúng tôi báo rõ bằng văn bản trước khi làm gì thêm.
Bảo dưỡng có làm gián đoạn hoạt động không?
Mỗi dàn lạnh dừng khoảng 20 – 40 phút. Với văn phòng và khách sạn, chúng tôi làm cuốn chiếu theo khu vực hoặc bố trí ngoài giờ, cuối tuần để không ảnh hưởng vận hành.
Gas R410A có nạp bù được không?
Không. R410A là hỗn hợp hai thành phần với tỉ lệ cố định; khi rò rỉ, hai thành phần thoát ra không đều nên tỉ lệ trong hệ đã sai. Nạp bù chỉ làm sai thêm. Phải thu hồi gas cũ, xử lý điểm rò và nạp lại đúng khối lượng theo thiết kế.
Đặt lịch bảo dưỡng hoặc gọi kỹ thuật
Hệ thống đang có sự cố thì gọi thẳng hotline 0868 012 094 — trực 24/7, nhanh hơn điền form. Nếu là đặt lịch bảo dưỡng định kỳ hoặc hỏi hợp đồng bảo trì năm, để lại thông tin bên dưới, chúng tôi phản hồi trong ngày làm việc.
Xem thêm: báo giá thi công lắp đặt điều hòa trung tâm.
Hệ đang hiển thị mã lỗi? Tra cứu mã lỗi điều hòa trung tâm — nghĩa của từng mã, nguyên nhân thực tế và mã nào cần gọi gấp.

