Dải công suất (dòng FXSQ-PA)
| Model |
Công suất |
Năng suất lạnh |
Diện tích tham khảo |
| FXSQ25PAVE9 |
1,0 HP |
2,8 kW ≈ 9.600 BTU |
15-20 m² |
| FXSQ32PAVE9 |
1,25 HP |
3,6 kW ≈ 12.300 BTU |
20-25 m² |
| FXSQ40PAVE9 |
1,5 HP |
4,5 kW ≈ 15.400 BTU |
25-30 m² |
| FXSQ50PAVE9 |
2,0 HP |
5,6 kW ≈ 19.100 BTU |
30-35 m² |
| FXSQ63PAVE9 |
2,5 HP |
7,1 kW ≈ 24.200 BTU |
35-45 m² |
| FXSQ80PAVE9 |
3,0 HP |
9,0 kW ≈ 30.700 BTU |
45-55 m² |
| FXSQ100PAVE9 |
4,0 HP |
11,2 kW ≈ 38.200 BTU |
55-70 m² |
| FXSQ125PAVE9 |
5,0 HP |
14,0 kW ≈ 47.800 BTU |
70-85 m² |
| FXSQ140PAVE9 |
5,5 HP |
16,0 kW ≈ 54.600 BTU |
85-95 m² |
Cần áp suất tĩnh cao hơn (ống gió dài, nhiều khúc) có dòng FXMQ-PB. Thông số tham khảo — liên hệ nhận catalogue đầy đủ.