Dải công suất (dòng FXFTQ / FXFQ)
| Model |
Công suất |
Năng suất lạnh |
Diện tích tham khảo |
| FXFTQ25 |
1,0 HP |
2,8 kW ≈ 9.600 BTU |
15-20 m² |
| FXFTQ32 |
1,25 HP |
3,6 kW ≈ 12.300 BTU |
20-25 m² |
| FXFTQ40 |
1,5 HP |
4,5 kW ≈ 15.400 BTU |
25-30 m² |
| FXFTQ50 |
2,0 HP |
5,6 kW ≈ 19.100 BTU |
30-35 m² |
| FXFTQ63 |
2,5 HP |
7,1 kW ≈ 24.200 BTU |
35-45 m² |
| FXFTQ80 |
3,0 HP |
9,0 kW ≈ 30.700 BTU |
45-55 m² |
| FXFTQ100 |
4,0 HP |
11,2 kW ≈ 38.200 BTU |
55-70 m² |
| FXFTQ125 |
5,0 HP |
14,0 kW ≈ 47.800 BTU |
70-85 m² |
| FXFTQ140 |
5,5 HP |
16,0 kW ≈ 54.600 BTU |
85-95 m² |
Diện tích tham khảo với trần 2,8-3m, tải nhiệt trung bình. Dùng công cụ tính công suất để chọn chính xác theo phòng của bạn.