Bảng thông số kỹ thuật (dàn đơn)
| Model |
Công suất |
Năng suất lạnh |
Điện nguồn |
Số dàn lạnh tối đa |
| RXQ8BYM |
8 HP |
22,4 kW ≈ 76.400 BTU |
3 pha, 380-415V |
17 |
| RXQ10BYM |
10 HP |
28,0 kW ≈ 95.500 BTU |
3 pha, 380-415V |
21 |
| RXQ12BYM |
12 HP |
33,5 kW ≈ 114.000 BTU |
3 pha, 380-415V |
26 |
| RXQ14BYM |
14 HP |
40,0 kW ≈ 136.500 BTU |
3 pha, 380-415V |
30 |
| RXQ16BYM |
16 HP |
45,0 kW ≈ 153.500 BTU |
3 pha, 380-415V |
34 |
| RXQ18BYM |
18 HP |
50,0 kW ≈ 170.600 BTU |
3 pha, 380-415V |
39 |
| RXQ20BYM |
20 HP |
56,0 kW ≈ 191.000 BTU |
3 pha, 380-415V |
43 |
Dàn đơn có tới 26 HP; công trình lớn hơn dùng tổ hợp ghép 28-60 HP. Thông số tham khảo theo tài liệu Daikin — liên hệ để nhận catalogue đầy đủ và xác nhận cấu hình cho công trình của bạn.