Bảng thông số kỹ thuật (dàn đơn)
| Model |
Công suất |
Năng suất lạnh |
Năng suất sưởi |
Điện nguồn |
| RXYQ8BYM |
8 HP |
22,4 kW |
25,0 kW |
3 pha, 380-415V |
| RXYQ10BYM |
10 HP |
28,0 kW |
31,5 kW |
3 pha, 380-415V |
| RXYQ12BYM |
12 HP |
33,5 kW |
37,5 kW |
3 pha, 380-415V |
| RXYQ14BYM |
14 HP |
40,0 kW |
45,0 kW |
3 pha, 380-415V |
| RXYQ16BYM |
16 HP |
45,0 kW |
50,0 kW |
3 pha, 380-415V |
| RXYQ18BYM |
18 HP |
50,0 kW |
56,0 kW |
3 pha, 380-415V |
| RXYQ20BYM |
20 HP |
56,0 kW |
63,0 kW |
3 pha, 380-415V |
Công trình lớn hơn dùng tổ hợp ghép. Thông số tham khảo theo tài liệu Daikin — liên hệ để nhận catalogue đầy đủ.